10 nghìn Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền DJF sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,04370 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang HKD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Hồng Kông
1 DJF 0,04370 HKD
5 DJF 0,21848 HKD
10 DJF 0,43695 HKD
20 DJF 0,87391 HKD
50 DJF 2,18477 HKD
100 DJF 4,36953 HKD
250 DJF 10,92382 HKD
500 DJF 21,84765 HKD
1000 DJF 43,69530 HKD
2000 DJF 87,39060 HKD
5000 DJF 218,47650 HKD
10000 DJF 436,95300 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Djibouti
100 HKD 2288,58000 DJF
200 HKD 4577,16000 DJF
300 HKD 6865,74000 DJF
500 HKD 11442,90000 DJF
1000 HKD 22885,80000 DJF
2000 HKD 45771,60000 DJF
2500 HKD 57214,50000 DJF
3000 HKD 68657,40000 DJF
4000 HKD 91543,20000 DJF
5000 HKD 114429,00000 DJF
10000 HKD 228858,00000 DJF
20000 HKD 457716,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84290 1,15845 86,93010 1,43468 1,56304 1,07090 23,58940
Bảng Anh 1,18638 1 1,37440 103,13500 1,70213 1,85442 1,27049 27,98680
Đô-la Mỹ 0,86325 0,72759 1 75,04000 1,23845 1,34925 0,92440 20,36290
Rupee Ấn Độ 0,01150 0,00970 0,01333 1 0,01650 0,01798 0,01232 0,27136

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.