20 Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền DJF sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,04369 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang HKD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Hồng Kông
1 DJF 0,04369 HKD
5 DJF 0,21844 HKD
10 DJF 0,43687 HKD
20 DJF 0,87375 HKD
50 DJF 2,18437 HKD
100 DJF 4,36874 HKD
250 DJF 10,92185 HKD
500 DJF 21,84370 HKD
1000 DJF 43,68740 HKD
2000 DJF 87,37480 HKD
5000 DJF 218,43700 HKD
10000 DJF 436,87400 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Djibouti
100 HKD 2288,99000 DJF
200 HKD 4577,98000 DJF
300 HKD 6866,97000 DJF
500 HKD 11444,95000 DJF
1000 HKD 22889,90000 DJF
2000 HKD 45779,80000 DJF
2500 HKD 57224,75000 DJF
3000 HKD 68669,70000 DJF
4000 HKD 91559,60000 DJF
5000 HKD 114449,50000 DJF
10000 HKD 228899,00000 DJF
20000 HKD 457798,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84410 1,16060 87,07980 1,43618 1,56383 1,07045 23,61120
Bảng Anh 1,18469 1 1,37490 103,15900 1,70137 1,85259 1,26816 27,97100
Đô-la Mỹ 0,86165 0,72733 1 75,03000 1,23745 1,34744 0,92235 20,34400
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00969 0,01333 1 0,01649 0,01796 0,01229 0,27115

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.