100 Đô-la Hồng Kông sang Franc Djibouti

Đổi tiền HKD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 22,89950 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Djibouti
100 HKD 2289,95000 DJF
200 HKD 4579,90000 DJF
300 HKD 6869,85000 DJF
500 HKD 11449,75000 DJF
1000 HKD 22899,50000 DJF
2000 HKD 45799,00000 DJF
2500 HKD 57248,75000 DJF
3000 HKD 68698,50000 DJF
4000 HKD 91598,00000 DJF
5000 HKD 114497,50000 DJF
10000 HKD 228995,00000 DJF
20000 HKD 457990,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Hồng Kông
1 DJF 0,04367 HKD
5 DJF 0,21835 HKD
10 DJF 0,43669 HKD
20 DJF 0,87338 HKD
50 DJF 2,18345 HKD
100 DJF 4,36691 HKD
250 DJF 10,91728 HKD
500 DJF 21,83455 HKD
1000 DJF 43,66910 HKD
2000 DJF 87,33820 HKD
5000 DJF 218,34550 HKD
10000 DJF 436,69100 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84320 1,16105 87,09960 1,43790 1,54941 1,06800 23,42050
Bảng Anh 1,18596 1 1,37695 103,29600 1,70528 1,83753 1,26660 27,77560
Đô-la Mỹ 0,86130 0,72624 1 75,01800 1,23845 1,33449 0,91985 20,17180
Rupee Ấn Độ 0,01148 0,00968 0,01333 1 0,01651 0,01779 0,01226 0,26889

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.