500 Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

Đổi tiền AUD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 38,28930 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 38,28930 GMD
5 AUD 191,44650 GMD
10 AUD 382,89300 GMD
20 AUD 765,78600 GMD
50 AUD 1914,46500 GMD
100 AUD 3828,93000 GMD
250 AUD 9572,32500 GMD
500 AUD 19144,65000 GMD
1000 AUD 38289,30000 GMD
2000 AUD 76578,60000 GMD
5000 AUD 191446,50000 GMD
10000 AUD 382893,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02612 AUD
5 GMD 0,13059 AUD
10 GMD 0,26117 AUD
20 GMD 0,52234 AUD
50 GMD 1,30585 AUD
100 GMD 2,61170 AUD
250 GMD 6,52925 AUD
500 GMD 13,05850 AUD
1000 GMD 26,11700 AUD
2000 GMD 52,23400 AUD
5000 GMD 130,58500 AUD
10000 GMD 261,17000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.