10 nghìn Dalasi Gambia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02609 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang AUD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02609 AUD
5 GMD 0,13043 AUD
10 GMD 0,26086 AUD
20 GMD 0,52172 AUD
50 GMD 1,30431 AUD
100 GMD 2,60861 AUD
250 GMD 6,52153 AUD
500 GMD 13,04305 AUD
1000 GMD 26,08610 AUD
2000 GMD 52,17220 AUD
5000 GMD 130,43050 AUD
10000 GMD 260,86100 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 38,33460 GMD
5 AUD 191,67300 GMD
10 AUD 383,34600 GMD
20 AUD 766,69200 GMD
50 AUD 1916,73000 GMD
100 AUD 3833,46000 GMD
250 AUD 9583,65000 GMD
500 AUD 19167,30000 GMD
1000 AUD 38334,60000 GMD
2000 AUD 76669,20000 GMD
5000 AUD 191673,00000 GMD
10000 AUD 383346,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13290 84,47470 1,41692 1,57665 1,03900 23,10980
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,39700 1,70076 1,89249 1,24722 27,73930
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73538 1 74,56500 1,25070 1,39169 0,91715 20,39880
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.