50 Dalasi Gambia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GMD = 0,02661 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GMD sang AUD

Cách để chuyển từ Dalasi Gambia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02661 AUD
5 GMD 0,13304 AUD
10 GMD 0,26609 AUD
20 GMD 0,53217 AUD
50 GMD 1,33043 AUD
100 GMD 2,66086 AUD
250 GMD 6,65215 AUD
500 GMD 13,30430 AUD
1000 GMD 26,60860 AUD
2000 GMD 53,21720 AUD
5000 GMD 133,04300 AUD
10000 GMD 266,08600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 37,58180 GMD
5 AUD 187,90900 GMD
10 AUD 375,81800 GMD
20 AUD 751,63600 GMD
50 AUD 1879,09000 GMD
100 AUD 3758,18000 GMD
250 AUD 9395,45000 GMD
500 AUD 18790,90000 GMD
1000 AUD 37581,80000 GMD
2000 AUD 75163,60000 GMD
5000 AUD 187909,00000 GMD
10000 AUD 375818,00000 GMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11340 83,74270 1,41474 1,57907 1,03910 23,10490
Bảng Anh 1,20062 1 1,33720 100,57500 1,69911 1,89647 1,24757 27,74920
Đô-la Mỹ 0,89790 0,74783 1 75,21350 1,27065 1,41824 0,93345 20,75170
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01689 0,01886 0,01241 0,27590

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.