1 Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

Đổi tiền AUD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 38,16010 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 38,16010 GMD
5 AUD 190,80050 GMD
10 AUD 381,60100 GMD
20 AUD 763,20200 GMD
50 AUD 1908,00500 GMD
100 AUD 3816,01000 GMD
250 AUD 9540,02500 GMD
500 AUD 19080,05000 GMD
1000 AUD 38160,10000 GMD
2000 AUD 76320,20000 GMD
5000 AUD 190800,50000 GMD
10000 AUD 381601,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02621 AUD
5 GMD 0,13103 AUD
10 GMD 0,26205 AUD
20 GMD 0,52411 AUD
50 GMD 1,31027 AUD
100 GMD 2,62054 AUD
250 GMD 6,55135 AUD
500 GMD 13,10270 AUD
1000 GMD 26,20540 AUD
2000 GMD 52,41080 AUD
5000 GMD 131,02700 AUD
10000 GMD 262,05400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13055 84,55100 1,42692 1,57909 1,03770 23,30710
Bảng Anh 1,19524 1 1,35125 101,05700 1,70548 1,88735 1,24030 27,85700
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74006 1 74,78750 1,26215 1,39675 0,91785 20,61570
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.