2000 Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

Đổi tiền AUD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 38,77640 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 38,77640 GMD
5 AUD 193,88200 GMD
10 AUD 387,76400 GMD
20 AUD 775,52800 GMD
50 AUD 1938,82000 GMD
100 AUD 3877,64000 GMD
250 AUD 9694,10000 GMD
500 AUD 19388,20000 GMD
1000 AUD 38776,40000 GMD
2000 AUD 77552,80000 GMD
5000 AUD 193882,00000 GMD
10000 AUD 387764,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02579 AUD
5 GMD 0,12894 AUD
10 GMD 0,25789 AUD
20 GMD 0,51578 AUD
50 GMD 1,28944 AUD
100 GMD 2,57889 AUD
250 GMD 6,44723 AUD
500 GMD 12,89445 AUD
1000 GMD 25,78890 AUD
2000 GMD 51,57780 AUD
5000 GMD 128,94450 AUD
10000 GMD 257,88900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14185 84,82520 1,43205 1,58425 1,04415 23,19380
Bảng Anh 1,19768 1 1,36750 101,58800 1,71505 1,89733 1,25055 27,77730
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73126 1 74,28750 1,25415 1,38744 0,91445 20,31250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.