5 Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

Đổi tiền AUD sang GMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 37,46460 GMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dalasi Gambia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dalasi Gambia
1 AUD 37,46460 GMD
5 AUD 187,32300 GMD
10 AUD 374,64600 GMD
20 AUD 749,29200 GMD
50 AUD 1873,23000 GMD
100 AUD 3746,46000 GMD
250 AUD 9366,15000 GMD
500 AUD 18732,30000 GMD
1000 AUD 37464,60000 GMD
2000 AUD 74929,20000 GMD
5000 AUD 187323,00000 GMD
10000 AUD 374646,00000 GMD
Tỷ giá chuyển đổi Dalasi Gambia / Đô-la Úc
1 GMD 0,02669 AUD
5 GMD 0,13346 AUD
10 GMD 0,26692 AUD
20 GMD 0,53384 AUD
50 GMD 1,33459 AUD
100 GMD 2,66919 AUD
250 GMD 6,67298 AUD
500 GMD 13,34595 AUD
1000 GMD 26,69190 AUD
2000 GMD 53,38380 AUD
5000 GMD 133,45950 AUD
10000 GMD 266,91900 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11400 83,80620 1,41873 1,58486 1,03750 23,14610
Bảng Anh 1,20041 1 1,33725 100,60100 1,70305 1,90248 1,24542 27,78470
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74780 1 75,23000 1,27355 1,42268 0,93130 20,77750
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.