Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền ZAR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 zar
2.516,64 egp

R1,000 ZAR = E£2,517 EGP

Mid-market exchange rate at 07:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Ai Cập
1 ZAR2.51664 EGP
5 ZAR12.58320 EGP
10 ZAR25.16640 EGP
20 ZAR50.33280 EGP
50 ZAR125.83200 EGP
100 ZAR251.66400 EGP
250 ZAR629.16000 EGP
500 ZAR1,258.32000 EGP
1000 ZAR2,516.64000 EGP
2000 ZAR5,033.28000 EGP
5000 ZAR12,583.20000 EGP
10000 ZAR25,166.40000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rand Nam Phi
1 EGP0.39736 ZAR
5 EGP1.98678 ZAR
10 EGP3.97356 ZAR
20 EGP7.94712 ZAR
50 EGP19.86780 ZAR
100 EGP39.73560 ZAR
250 EGP99.33900 ZAR
500 EGP198.67800 ZAR
1000 EGP397.35600 ZAR
2000 EGP794.71200 ZAR
5000 EGP1,986.78000 ZAR
10000 EGP3,973.56000 ZAR