100 Peso Uruguay sang Rial Qatar

Đổi tiền UYU sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,08243 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang QAR

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rial Qatar
1 UYU 0,08243 QAR
5 UYU 0,41216 QAR
10 UYU 0,82432 QAR
20 UYU 1,64863 QAR
50 UYU 4,12157 QAR
100 UYU 8,24315 QAR
250 UYU 20,60787 QAR
500 UYU 41,21575 QAR
1000 UYU 82,43150 QAR
2000 UYU 164,86300 QAR
5000 UYU 412,15750 QAR
10000 UYU 824,31500 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Peso Uruguay
1 QAR 12,13130 UYU
5 QAR 60,65650 UYU
10 QAR 121,31300 UYU
20 QAR 242,62600 UYU
50 QAR 606,56500 UYU
100 QAR 1213,13000 UYU
250 QAR 3032,82500 UYU
500 QAR 6065,65000 UYU
1000 QAR 12131,30000 UYU
2000 QAR 24262,60000 UYU
5000 QAR 60656,50000 UYU
10000 QAR 121313,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,12960 85,21420 1,44442 1,60512 1,04160 24,00570
Bảng Anh 1,17530 1 1,32760 100,15100 1,69760 1,88647 1,22419 28,21350
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75324 1 75,43750 1,27870 1,42096 0,92215 21,25150
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01326 1 0,01695 0,01884 0,01222 0,28171

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.