20 Shilling Uganda sang Shilling Kenya

Đổi tiền UGX sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,03218 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang KES

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03218 KES
5 UGX 0,16092 KES
10 UGX 0,32184 KES
20 UGX 0,64369 KES
50 UGX 1,60922 KES
100 UGX 3,21844 KES
250 UGX 8,04610 KES
500 UGX 16,09220 KES
1000 UGX 32,18440 KES
2000 UGX 64,36880 KES
5000 UGX 160,92200 KES
10000 UGX 321,84400 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 31,07100 UGX
5 KES 155,35500 UGX
10 KES 310,71000 UGX
20 KES 621,42000 UGX
50 KES 1553,55000 UGX
100 KES 3107,10000 UGX
250 KES 7767,75000 UGX
500 KES 15535,50000 UGX
1000 KES 31071,00000 UGX
2000 KES 62142,00000 UGX
5000 KES 155355,00000 UGX
10000 KES 310710,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,14190 84,80320 1,43189 1,58432 1,04425 23,19840
Bảng Anh 1,19789 1 1,36780 101,58000 1,71515 1,89775 1,25090 27,78770
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73110 1 74,26500 1,25395 1,38744 0,91445 20,31560
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01347 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27356

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.