1 nghìn Shilling Uganda sang Shilling Kenya

Đổi tiền UGX sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,03235 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang KES

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03235 KES
5 UGX 0,16175 KES
10 UGX 0,32350 KES
20 UGX 0,64701 KES
50 UGX 1,61752 KES
100 UGX 3,23504 KES
250 UGX 8,08760 KES
500 UGX 16,17520 KES
1000 UGX 32,35040 KES
2000 UGX 64,70080 KES
5000 UGX 161,75200 KES
10000 UGX 323,50400 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 30,91150 UGX
5 KES 154,55750 UGX
10 KES 309,11500 UGX
20 KES 618,23000 UGX
50 KES 1545,57500 UGX
100 KES 3091,15000 UGX
250 KES 7727,87500 UGX
500 KES 15455,75000 UGX
1000 KES 30911,50000 UGX
2000 KES 61823,00000 UGX
5000 KES 154557,50000 UGX
10000 KES 309115,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11450 83,63910 1,42416 1,59476 1,03765 23,20900
Bảng Anh 1,20142 1 1,33890 100,47900 1,71091 1,91586 1,24665 27,88210
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74688 1 75,04630 1,27785 1,43092 0,93105 20,82460
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27749

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.