Shilling Uganda sang Đô-la Úc

Đổi tiền UGX sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ugx
0,41 aud

1,000 UGX = 0,0004055 AUD

Mid-market exchange rate at 09:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Đô-la Úc
1 UGX0.00041 AUD
5 UGX0.00203 AUD
10 UGX0.00406 AUD
20 UGX0.00811 AUD
50 UGX0.02027 AUD
100 UGX0.04055 AUD
250 UGX0.10137 AUD
500 UGX0.20275 AUD
1000 UGX0.40550 AUD
2000 UGX0.81100 AUD
5000 UGX2.02750 AUD
10000 UGX4.05500 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Uganda
1 AUD2,466.09000 UGX
5 AUD12,330.45000 UGX
10 AUD24,660.90000 UGX
20 AUD49,321.80000 UGX
50 AUD123,304.50000 UGX
100 AUD246,609.00000 UGX
250 AUD616,522.50000 UGX
500 AUD1,233,045.00000 UGX
1000 AUD2,466,090.00000 UGX
2000 AUD4,932,180.00000 UGX
5000 AUD12,330,450.00000 UGX
10000 AUD24,660,900.00000 UGX