Shilling Uganda sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền UGX sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ugx
0,26 usd

1.00000 UGX = 0.00026 USD

Mid-market exchange rate at 02:13
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Đô-la Mỹ
1 UGX0.00026 USD
5 UGX0.00129 USD
10 UGX0.00257 USD
20 UGX0.00514 USD
50 UGX0.01285 USD
100 UGX0.02571 USD
250 UGX0.06427 USD
500 UGX0.12853 USD
1000 UGX0.25706 USD
2000 UGX0.51413 USD
5000 UGX1.28532 USD
10000 UGX2.57064 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Shilling Uganda
1 USD3890.09000 UGX
5 USD19450.45000 UGX
10 USD38900.90000 UGX
20 USD77801.80000 UGX
50 USD194504.50000 UGX
100 USD389009.00000 UGX
250 USD972522.50000 UGX
500 USD1945045.00000 UGX
1000 USD3890090.00000 UGX
2000 USD7780180.00000 UGX
5000 USD19450450.00000 UGX
10000 USD38900900.00000 UGX