5000 Shilling Uganda sang Shilling Kenya

Đổi tiền UGX sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,03222 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang KES

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03222 KES
5 UGX 0,16109 KES
10 UGX 0,32218 KES
20 UGX 0,64436 KES
50 UGX 1,61089 KES
100 UGX 3,22178 KES
250 UGX 8,05445 KES
500 UGX 16,10890 KES
1000 UGX 32,21780 KES
2000 UGX 64,43560 KES
5000 UGX 161,08900 KES
10000 UGX 322,17800 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 31,03870 UGX
5 KES 155,19350 UGX
10 KES 310,38700 UGX
20 KES 620,77400 UGX
50 KES 1551,93500 UGX
100 KES 3103,87000 UGX
250 KES 7759,67500 UGX
500 KES 15519,35000 UGX
1000 KES 31038,70000 UGX
2000 KES 62077,40000 UGX
5000 KES 155193,50000 UGX
10000 KES 310387,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83960 1,13225 84,51680 1,43037 1,58312 1,03515 23,29550
Bảng Anh 1,19104 1 1,34860 100,66600 1,70369 1,88563 1,23291 27,74680
Đô-la Mỹ 0,88320 0,74151 1 74,64500 1,26330 1,39821 0,91425 20,57450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01873 0,01225 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.