250 Shilling Uganda sang Shilling Kenya

Đổi tiền UGX sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,03220 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang KES

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03220 KES
5 UGX 0,16102 KES
10 UGX 0,32203 KES
20 UGX 0,64407 KES
50 UGX 1,61017 KES
100 UGX 3,22034 KES
250 UGX 8,05085 KES
500 UGX 16,10170 KES
1000 UGX 32,20340 KES
2000 UGX 64,40680 KES
5000 UGX 161,01700 KES
10000 UGX 322,03400 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 31,05260 UGX
5 KES 155,26300 UGX
10 KES 310,52600 UGX
20 KES 621,05200 UGX
50 KES 1552,63000 UGX
100 KES 3105,26000 UGX
250 KES 7763,15000 UGX
500 KES 15526,30000 UGX
1000 KES 31052,60000 UGX
2000 KES 62105,20000 UGX
5000 KES 155263,00000 UGX
10000 KES 310526,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13285 84,59840 1,41674 1,57691 1,03825 23,12580
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,55000 1,70063 1,89289 1,24632 27,75970
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73538 1 74,67750 1,25060 1,39198 0,91650 20,41380
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.