5 Shilling Kenya sang Shilling Uganda

Đổi tiền KES sang UGX theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 31,67480 UGX

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang UGX

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Shilling Uganda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UGX trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang UGX hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 31,67480 UGX
5 KES 158,37400 UGX
10 KES 316,74800 UGX
20 KES 633,49600 UGX
50 KES 1583,74000 UGX
100 KES 3167,48000 UGX
250 KES 7918,70000 UGX
500 KES 15837,40000 UGX
1000 KES 31674,80000 UGX
2000 KES 63349,60000 UGX
5000 KES 158374,00000 UGX
10000 KES 316748,00000 UGX
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03157 KES
5 UGX 0,15785 KES
10 UGX 0,31571 KES
20 UGX 0,63142 KES
50 UGX 1,57854 KES
100 UGX 3,15708 KES
250 UGX 7,89270 KES
500 UGX 15,78540 KES
1000 UGX 31,57080 KES
2000 UGX 63,14160 KES
5000 UGX 157,85400 KES
10000 UGX 315,70800 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,13100 84,93810 1,44779 1,58982 1,04045 24,24300
Bảng Anh 1,17323 1 1,32695 99,65390 1,69863 1,86527 1,22068 28,44320
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75361 1 75,10000 1,28010 1,40568 0,91990 21,43500
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01332 1 0,01705 0,01872 0,01225 0,28542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.