500 Shilling Uganda sang Shilling Kenya

Đổi tiền UGX sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UGX = 0,03218 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UGX sang KES

Cách để chuyển từ Shilling Uganda sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UGX trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UGX sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Uganda / Shilling Kenya
1 UGX 0,03218 KES
5 UGX 0,16092 KES
10 UGX 0,32185 KES
20 UGX 0,64370 KES
50 UGX 1,60925 KES
100 UGX 3,21849 KES
250 UGX 8,04622 KES
500 UGX 16,09245 KES
1000 UGX 32,18490 KES
2000 UGX 64,36980 KES
5000 UGX 160,92450 KES
10000 UGX 321,84900 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Shilling Uganda
1 KES 31,07050 UGX
5 KES 155,35250 UGX
10 KES 310,70500 UGX
20 KES 621,41000 UGX
50 KES 1553,52500 UGX
100 KES 3107,05000 UGX
250 KES 7767,62500 UGX
500 KES 15535,25000 UGX
1000 KES 31070,50000 UGX
2000 KES 62141,00000 UGX
5000 KES 155352,50000 UGX
10000 KES 310705,00000 UGX

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13445 84,42350 1,41528 1,57322 1,03885 23,07650
Bảng Anh 1,20265 1 1,36430 101,52800 1,70203 1,89197 1,24937 27,75200
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73298 1 74,41800 1,24755 1,38677 0,91570 20,34160
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01344 1 0,01676 0,01863 0,01230 0,27334

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.