10 nghìn Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

Đổi tiền TRY sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 1,52606 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang MXN

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,52606 MXN
5 TRY 7,63030 MXN
10 TRY 15,26060 MXN
20 TRY 30,52120 MXN
50 TRY 76,30300 MXN
100 TRY 152,60600 MXN
250 TRY 381,51500 MXN
500 TRY 763,03000 MXN
1000 TRY 1526,06000 MXN
2000 TRY 3052,12000 MXN
5000 TRY 7630,30000 MXN
10000 TRY 15260,60000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,65528 TRY
5 MXN 3,27641 TRY
10 MXN 6,55281 TRY
20 MXN 13,10562 TRY
50 MXN 32,76405 TRY
100 MXN 65,52810 TRY
250 MXN 163,82025 TRY
500 MXN 327,64050 TRY
1000 MXN 655,28100 TRY
2000 MXN 1310,56200 TRY
5000 MXN 3276,40500 TRY
10000 MXN 6552,81000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,12155 84,33210 1,42633 1,58545 1,03715 23,32540
Bảng Anh 1,19753 1 1,34320 100,99900 1,70821 1,89878 1,24202 27,93520
Đô-la Mỹ 0,89165 0,74449 1 75,19250 1,27175 1,41363 0,92475 20,79750
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.