250 Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MXN sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,66785 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TRY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,66785 TRY
5 MXN 3,33924 TRY
10 MXN 6,67848 TRY
20 MXN 13,35696 TRY
50 MXN 33,39240 TRY
100 MXN 66,78480 TRY
250 MXN 166,96200 TRY
500 MXN 333,92400 TRY
1000 MXN 667,84800 TRY
2000 MXN 1335,69600 TRY
5000 MXN 3339,24000 TRY
10000 MXN 6678,48000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,49735 MXN
5 TRY 7,48675 MXN
10 TRY 14,97350 MXN
20 TRY 29,94700 MXN
50 TRY 74,86750 MXN
100 TRY 149,73500 MXN
250 TRY 374,33750 MXN
500 TRY 748,67500 MXN
1000 TRY 1497,35000 MXN
2000 TRY 2994,70000 MXN
5000 TRY 7486,75000 MXN
10000 TRY 14973,50000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13725 84,77800 1,42304 1,58259 1,04115 23,13720
Bảng Anh 1,19489 1 1,35890 101,30100 1,70039 1,89104 1,24406 27,64670
Đô-la Mỹ 0,87935 0,73589 1 74,54650 1,25130 1,39159 0,91560 20,34490
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27292

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.