10 nghìn Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MXN sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,65512 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TRY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,65512 TRY
5 MXN 3,27562 TRY
10 MXN 6,55123 TRY
20 MXN 13,10246 TRY
50 MXN 32,75615 TRY
100 MXN 65,51230 TRY
250 MXN 163,78075 TRY
500 MXN 327,56150 TRY
1000 MXN 655,12300 TRY
2000 MXN 1310,24600 TRY
5000 MXN 3275,61500 TRY
10000 MXN 6551,23000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,52643 MXN
5 TRY 7,63215 MXN
10 TRY 15,26430 MXN
20 TRY 30,52860 MXN
50 TRY 76,32150 MXN
100 TRY 152,64300 MXN
250 TRY 381,60750 MXN
500 TRY 763,21500 MXN
1000 TRY 1526,43000 MXN
2000 TRY 3052,86000 MXN
5000 TRY 7632,15000 MXN
10000 TRY 15264,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11320 83,54290 1,42128 1,58870 1,03665 23,15990
Bảng Anh 1,20149 1 1,33745 100,37200 1,70759 1,90873 1,24552 27,82540
Đô-la Mỹ 0,89830 0,74769 1 75,04750 1,27675 1,42714 0,93125 20,80480
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01701 0,01902 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.