100 Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MXN sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,65643 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TRY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,65643 TRY
5 MXN 3,28217 TRY
10 MXN 6,56434 TRY
20 MXN 13,12868 TRY
50 MXN 32,82170 TRY
100 MXN 65,64340 TRY
250 MXN 164,10850 TRY
500 MXN 328,21700 TRY
1000 MXN 656,43400 TRY
2000 MXN 1312,86800 TRY
5000 MXN 3282,17000 TRY
10000 MXN 6564,34000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,52338 MXN
5 TRY 7,61690 MXN
10 TRY 15,23380 MXN
20 TRY 30,46760 MXN
50 TRY 76,16900 MXN
100 TRY 152,33800 MXN
250 TRY 380,84500 MXN
500 TRY 761,69000 MXN
1000 TRY 1523,38000 MXN
2000 TRY 3046,76000 MXN
5000 TRY 7616,90000 MXN
10000 TRY 15233,80000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84055 1,13295 84,56000 1,43216 1,58944 1,03480 23,34580
Bảng Anh 1,18970 1 1,34785 100,59900 1,70382 1,89092 1,23110 27,77410
Đô-la Mỹ 0,88265 0,74192 1 74,63700 1,26410 1,40292 0,91335 20,60620
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01880 0,01224 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.