1 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

Đổi tiền TRY sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 1,24843 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:08 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi TRY sang MXN

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi TRY sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84580 1,05490 82,15400 1,35518 1,50324 1,02810 20,96090
Bảng Anh 1,18231 1 1,24720 97,13010 1,60222 1,77727 1,21554 24,78190
Đô-la Mỹ 0,94795 0,80180 1 77,87850 1,28465 1,42501 0,97450 19,87000
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01030 0,01284 1 0,01650 0,01830 0,01251 0,25514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,24843 MXN
5 TRY 6,24215 MXN
10 TRY 12,48430 MXN
20 TRY 24,96860 MXN
50 TRY 62,42150 MXN
100 TRY 124,84300 MXN
250 TRY 312,10750 MXN
500 TRY 624,21500 MXN
1000 TRY 1248,43000 MXN
2000 TRY 2496,86000 MXN
5000 TRY 6242,15000 MXN
10000 TRY 12484,30000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,80101 TRY
5 MXN 4,00504 TRY
10 MXN 8,01007 TRY
20 MXN 16,02014 TRY
50 MXN 40,05035 TRY
100 MXN 80,10070 TRY
250 MXN 200,25175 TRY
500 MXN 400,50350 TRY
1000 MXN 801,00700 TRY
2000 MXN 1602,01400 TRY
5000 MXN 4005,03500 TRY
10000 MXN 8010,07000 TRY