2000 Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền MXN sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,65866 TRY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang TRY

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 MXN 0,65866 TRY
5 MXN 3,29329 TRY
10 MXN 6,58658 TRY
20 MXN 13,17316 TRY
50 MXN 32,93290 TRY
100 MXN 65,86580 TRY
250 MXN 164,66450 TRY
500 MXN 329,32900 TRY
1000 MXN 658,65800 TRY
2000 MXN 1317,31600 TRY
5000 MXN 3293,29000 TRY
10000 MXN 6586,58000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Peso Mexico
1 TRY 1,51824 MXN
5 TRY 7,59120 MXN
10 TRY 15,18240 MXN
20 TRY 30,36480 MXN
50 TRY 75,91200 MXN
100 TRY 151,82400 MXN
250 TRY 379,56000 MXN
500 TRY 759,12000 MXN
1000 TRY 1518,24000 MXN
2000 TRY 3036,48000 MXN
5000 TRY 7591,20000 MXN
10000 TRY 15182,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83365 1,13605 84,54770 1,41927 1,57032 1,03870 23,29230
Bảng Anh 1,19954 1 1,36290 101,43000 1,70267 1,88389 1,24597 27,94340
Đô-la Mỹ 0,88025 0,73373 1 74,42250 1,24930 1,38227 0,91430 20,50290
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27549

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.