100 Paʻanga Tonga sang Bảng Guernsey

Đổi tiền TOP sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 0,32871 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang GGP

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Guernsey
1 TOP 0,32871 GGP
5 TOP 1,64356 GGP
10 TOP 3,28713 GGP
20 TOP 6,57426 GGP
50 TOP 16,43565 GGP
100 TOP 32,87130 GGP
250 TOP 82,17825 GGP
500 TOP 164,35650 GGP
1000 TOP 328,71300 GGP
2000 TOP 657,42600 GGP
5000 TOP 1643,56500 GGP
10000 TOP 3287,13000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Paʻanga Tonga
1 GGP 3,04216 TOP
5 GGP 15,21080 TOP
10 GGP 30,42160 TOP
20 GGP 60,84320 TOP
50 GGP 152,10800 TOP
100 GGP 304,21600 TOP
250 GGP 760,54000 TOP
500 GGP 1521,08000 TOP
1000 GGP 3042,16000 TOP
2000 GGP 6084,32000 TOP
5000 GGP 15210,80000 TOP
10000 GGP 30421,60000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12840 85,07570 1,43973 1,60114 1,04445 23,95250
Bảng Anh 1,17502 1 1,32590 99,96620 1,69172 1,88138 1,22725 28,14490
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75421 1 75,39500 1,27590 1,41894 0,92555 21,22700
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01882 0,01228 0,28154

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.