2.000 Rupee Pakistan sang Kuna Croatia

Đổi tiền PKR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

2.000 pkr
50,47 hrk

₨1,000 PKR = kn0,02524 HRK

Mid-market exchange rate at 06:48
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Kuna Croatia
1 PKR0.02524 HRK
5 PKR0.12618 HRK
10 PKR0.25236 HRK
20 PKR0.50472 HRK
50 PKR1.26180 HRK
100 PKR2.52359 HRK
250 PKR6.30897 HRK
500 PKR12.61795 HRK
1000 PKR25.23590 HRK
2000 PKR50.47180 HRK
5000 PKR126.17950 HRK
10000 PKR252.35900 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Rupee Pakistan
1 HRK39.62610 PKR
5 HRK198.13050 PKR
10 HRK396.26100 PKR
20 HRK792.52200 PKR
50 HRK1,981.30500 PKR
100 HRK3,962.61000 PKR
250 HRK9,906.52500 PKR
500 HRK19,813.05000 PKR
1000 HRK39,626.10000 PKR
2000 HRK79,252.20000 PKR
5000 HRK198,130.50000 PKR
10000 HRK396,261.00000 PKR