1 Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PHP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01951 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang USD

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01951 USD
5 PHP 0,09754 USD
10 PHP 0,19508 USD
20 PHP 0,39017 USD
50 PHP 0,97542 USD
100 PHP 1,95084 USD
250 PHP 4,87710 USD
500 PHP 9,75420 USD
1000 PHP 19,50840 USD
2000 PHP 39,01680 USD
5000 PHP 97,54200 USD
10000 PHP 195,08400 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 51,26000 PHP
5 USD 256,30000 PHP
10 USD 512,60000 PHP
20 USD 1025,20000 PHP
50 USD 2563,00000 PHP
100 USD 5126,00000 PHP
250 USD 12815,00000 PHP
500 USD 25630,00000 PHP
1000 USD 51260,00000 PHP
2000 USD 102520,00000 PHP
5000 USD 256300,00000 PHP
10000 USD 512600,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11380 83,76830 1,41937 1,58379 1,03755 23,13750
Bảng Anh 1,20142 1 1,33815 100,64200 1,70527 1,90281 1,24653 27,79810
Đô-la Mỹ 0,89780 0,74730 1 75,20950 1,27435 1,42197 0,93155 20,77350
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01239 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.