5000 Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PHP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01911 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,07010 82,95420 1,37299 1,50506 1,02915 21,24010
Bảng Anh 1,17220 1 1,25430 97,23330 1,60933 1,76414 1,20637 24,89620
Đô-la Mỹ 0,93450 0,79726 1 77,52000 1,28305 1,40647 0,96175 19,84870
Rupee Ấn Độ 0,01205 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01814 0,01241 0,25605

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01911 USD
5 PHP 0,09553 USD
10 PHP 0,19106 USD
20 PHP 0,38212 USD
50 PHP 0,95529 USD
100 PHP 1,91058 USD
250 PHP 4,77645 USD
500 PHP 9,55290 USD
1000 PHP 19,10580 USD
2000 PHP 38,21160 USD
5000 PHP 95,52900 USD
10000 PHP 191,05800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 52,34000 PHP
5 USD 261,70000 PHP
10 USD 523,40000 PHP
20 USD 1046,80000 PHP
50 USD 2617,00000 PHP
100 USD 5234,00000 PHP
250 USD 13085,00000 PHP
500 USD 26170,00000 PHP
1000 USD 52340,00000 PHP
2000 USD 104680,00000 PHP
5000 USD 261700,00000 PHP
10000 USD 523400,00000 PHP