10 nghìn Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PHP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01942 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang USD

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01942 USD
5 PHP 0,09709 USD
10 PHP 0,19417 USD
20 PHP 0,38834 USD
50 PHP 0,97086 USD
100 PHP 1,94171 USD
250 PHP 4,85428 USD
500 PHP 9,70855 USD
1000 PHP 19,41710 USD
2000 PHP 38,83420 USD
5000 PHP 97,08550 USD
10000 PHP 194,17100 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 51,50100 PHP
5 USD 257,50500 PHP
10 USD 515,01000 PHP
20 USD 1030,02000 PHP
50 USD 2575,05000 PHP
100 USD 5150,10000 PHP
250 USD 12875,25000 PHP
500 USD 25750,50000 PHP
1000 USD 51501,00000 PHP
2000 USD 103002,00000 PHP
5000 USD 257505,00000 PHP
10000 USD 515010,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13905 84,93100 1,42529 1,58465 1,04195 23,22530
Bảng Anh 1,19531 1 1,36155 101,52100 1,70371 1,89420 1,24546 27,76210
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73446 1 74,56300 1,25130 1,39121 0,91480 20,39010
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01678 0,01866 0,01227 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.