10 nghìn Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PHP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 php
178,81 usd

1.00000 PHP = 0.01788 USD

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP0.01788 USD
5 PHP0.08941 USD
10 PHP0.17881 USD
20 PHP0.35763 USD
50 PHP0.89407 USD
100 PHP1.78814 USD
250 PHP4.47035 USD
500 PHP8.94070 USD
1000 PHP17.88140 USD
2000 PHP35.76280 USD
5000 PHP89.40700 USD
10000 PHP178.81400 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD55.92390 PHP
5 USD279.61950 PHP
10 USD559.23900 PHP
20 USD1118.47800 PHP
50 USD2796.19500 PHP
100 USD5592.39000 PHP
250 USD13980.97500 PHP
500 USD27961.95000 PHP
1000 USD55923.90000 PHP
2000 USD111847.80000 PHP
5000 USD279619.50000 PHP
10000 USD559239.00000 PHP