50 Đô-la Mỹ sang Peso Philippines

Đổi tiền USD sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 51,42500 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PHP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 51,42500 PHP
5 USD 257,12500 PHP
10 USD 514,25000 PHP
20 USD 1028,50000 PHP
50 USD 2571,25000 PHP
100 USD 5142,50000 PHP
250 USD 12856,25000 PHP
500 USD 25712,50000 PHP
1000 USD 51425,00000 PHP
2000 USD 102850,00000 PHP
5000 USD 257125,00000 PHP
10000 USD 514250,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01945 USD
5 PHP 0,09723 USD
10 PHP 0,19446 USD
20 PHP 0,38892 USD
50 PHP 0,97229 USD
100 PHP 1,94458 USD
250 PHP 4,86145 USD
500 PHP 9,72290 USD
1000 PHP 19,44580 USD
2000 PHP 38,89160 USD
5000 PHP 97,22900 USD
10000 PHP 194,45800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12210 84,27250 1,42602 1,58511 1,03745 23,33720
Bảng Anh 1,19732 1 1,34355 100,90400 1,70745 1,89794 1,24216 27,94290
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74430 1 75,10250 1,27085 1,41263 0,92455 20,79780
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27693

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.