2000 Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PHP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PHP = 0,01947 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PHP sang USD

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01947 USD
5 PHP 0,09735 USD
10 PHP 0,19469 USD
20 PHP 0,38939 USD
50 PHP 0,97346 USD
100 PHP 1,94693 USD
250 PHP 4,86732 USD
500 PHP 9,73465 USD
1000 PHP 19,46930 USD
2000 PHP 38,93860 USD
5000 PHP 97,34650 USD
10000 PHP 194,69300 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 51,36300 PHP
5 USD 256,81500 PHP
10 USD 513,63000 PHP
20 USD 1027,26000 PHP
50 USD 2568,15000 PHP
100 USD 5136,30000 PHP
250 USD 12840,75000 PHP
500 USD 25681,50000 PHP
1000 USD 51363,00000 PHP
2000 USD 102726,00000 PHP
5000 USD 256815,00000 PHP
10000 USD 513630,00000 PHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13540 84,45960 1,41675 1,56488 1,03855 23,19700
Bảng Anh 1,20091 1 1,36355 101,43100 1,70144 1,87933 1,24721 27,85830
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73338 1 74,38750 1,24780 1,37826 0,91465 20,43070
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01853 0,01230 0,27465

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.