1 nghìn Đô-la Mỹ sang Peso Philippines

Đổi tiền USD sang PHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 51,37000 PHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PHP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Philippines

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Philippines
1 USD 51,37000 PHP
5 USD 256,85000 PHP
10 USD 513,70000 PHP
20 USD 1027,40000 PHP
50 USD 2568,50000 PHP
100 USD 5137,00000 PHP
250 USD 12842,50000 PHP
500 USD 25685,00000 PHP
1000 USD 51370,00000 PHP
2000 USD 102740,00000 PHP
5000 USD 256850,00000 PHP
10000 USD 513700,00000 PHP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Đô-la Mỹ
1 PHP 0,01947 USD
5 PHP 0,09733 USD
10 PHP 0,19467 USD
20 PHP 0,38933 USD
50 PHP 0,97333 USD
100 PHP 1,94666 USD
250 PHP 4,86665 USD
500 PHP 9,73330 USD
1000 PHP 19,46660 USD
2000 PHP 38,93320 USD
5000 PHP 97,33300 USD
10000 PHP 194,66600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83940 1,13225 84,51340 1,43020 1,58501 1,03515 23,30510
Bảng Anh 1,19133 1 1,34895 100,68800 1,70393 1,88836 1,23320 27,76540
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74132 1 74,64200 1,26315 1,39987 0,91430 20,58300
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01875 0,01225 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.