Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền MXN sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 27,38880 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XOF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Tây Phi
1 MXN 27,38880 XOF
5 MXN 136,94400 XOF
10 MXN 273,88800 XOF
20 MXN 547,77600 XOF
50 MXN 1369,44000 XOF
100 MXN 2738,88000 XOF
250 MXN 6847,20000 XOF
500 MXN 13694,40000 XOF
1000 MXN 27388,80000 XOF
2000 MXN 54777,60000 XOF
5000 MXN 136944,00000 XOF
10000 MXN 273888,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Peso Mexico
1 XOF 0,03651 MXN
5 XOF 0,18256 MXN
10 XOF 0,36511 MXN
20 XOF 0,73023 MXN
50 XOF 1,82556 MXN
100 XOF 3,65113 MXN
250 XOF 9,12782 MXN
500 XOF 18,25565 MXN
1000 XOF 36,51130 MXN
2000 XOF 73,02260 MXN
5000 XOF 182,55650 MXN
10000 XOF 365,11300 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,13075 85,07900 1,44985 1,61087 1,03850 23,99700
Bảng Anh 1,17096 1 1,32405 99,62310 1,69770 1,88625 1,21604 28,09930
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75526 1 75,24120 1,28220 1,42460 0,91840 21,22220
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01221 0,28206

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.