5000 Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền MXN sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 28,27520 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XOF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Tây Phi
1 MXN 28,27520 XOF
5 MXN 141,37600 XOF
10 MXN 282,75200 XOF
20 MXN 565,50400 XOF
50 MXN 1413,76000 XOF
100 MXN 2827,52000 XOF
250 MXN 7068,80000 XOF
500 MXN 14137,60000 XOF
1000 MXN 28275,20000 XOF
2000 MXN 56550,40000 XOF
5000 MXN 141376,00000 XOF
10000 MXN 282752,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Peso Mexico
1 XOF 0,03537 MXN
5 XOF 0,17683 MXN
10 XOF 0,35367 MXN
20 XOF 0,70733 MXN
50 XOF 1,76833 MXN
100 XOF 3,53667 MXN
250 XOF 8,84168 MXN
500 XOF 17,68335 MXN
1000 XOF 35,36670 MXN
2000 XOF 70,73340 MXN
5000 XOF 176,83350 MXN
10000 XOF 353,66700 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.