20 Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

Đổi tiền MXN sang XOF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 28,16730 XOF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang XOF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XOF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang XOF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Tây Phi
1 MXN 28,16730 XOF
5 MXN 140,83650 XOF
10 MXN 281,67300 XOF
20 MXN 563,34600 XOF
50 MXN 1408,36500 XOF
100 MXN 2816,73000 XOF
250 MXN 7041,82500 XOF
500 MXN 14083,65000 XOF
1000 MXN 28167,30000 XOF
2000 MXN 56334,60000 XOF
5000 MXN 140836,50000 XOF
10000 MXN 281673,00000 XOF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Peso Mexico
1 XOF 0,03550 MXN
5 XOF 0,17751 MXN
10 XOF 0,35502 MXN
20 XOF 0,71004 MXN
50 XOF 1,77511 MXN
100 XOF 3,55022 MXN
250 XOF 8,87555 MXN
500 XOF 17,75110 MXN
1000 XOF 35,50220 MXN
2000 XOF 71,00440 MXN
5000 XOF 177,51100 MXN
10000 XOF 355,02200 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11445 83,81720 1,41942 1,58359 1,03760 23,14380
Bảng Anh 1,20120 1 1,33870 100,68300 1,70504 1,90224 1,24637 27,80080
Đô-la Mỹ 0,89730 0,74699 1 75,20950 1,27365 1,42096 0,93105 20,76700
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.