20 Franc CFA Tây Phi sang Peso Mexico

Đổi tiền XOF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XOF = 0,03542 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XOF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc CFA Tây Phi sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XOF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XOF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Peso Mexico
1 XOF 0,03542 MXN
5 XOF 0,17712 MXN
10 XOF 0,35425 MXN
20 XOF 0,70849 MXN
50 XOF 1,77124 MXN
100 XOF 3,54247 MXN
250 XOF 8,85618 MXN
500 XOF 17,71235 MXN
1000 XOF 35,42470 MXN
2000 XOF 70,84940 MXN
5000 XOF 177,12350 MXN
10000 XOF 354,24700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Tây Phi
1 MXN 28,22890 XOF
5 MXN 141,14450 XOF
10 MXN 282,28900 XOF
20 MXN 564,57800 XOF
50 MXN 1411,44500 XOF
100 MXN 2822,89000 XOF
250 MXN 7057,22500 XOF
500 MXN 14114,45000 XOF
1000 MXN 28228,90000 XOF
2000 MXN 56457,80000 XOF
5000 MXN 141144,50000 XOF
10000 MXN 282289,00000 XOF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,11450 83,64600 1,42433 1,59579 1,03830 23,26410
Bảng Anh 1,20265 1 1,34030 100,59300 1,71290 1,91910 1,24871 27,97740
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74610 1 75,05250 1,27800 1,43184 0,93160 20,87400
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00994 0,01332 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27813

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.