250 Franc CFA Tây Phi sang Peso Mexico

Đổi tiền XOF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XOF = 0,03569 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XOF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc CFA Tây Phi sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XOF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XOF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Peso Mexico
1 XOF 0,03569 MXN
5 XOF 0,17844 MXN
10 XOF 0,35688 MXN
20 XOF 0,71376 MXN
50 XOF 1,78439 MXN
100 XOF 3,56878 MXN
250 XOF 8,92195 MXN
500 XOF 17,84390 MXN
1000 XOF 35,68780 MXN
2000 XOF 71,37560 MXN
5000 XOF 178,43900 MXN
10000 XOF 356,87800 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc CFA Tây Phi
1 MXN 28,02080 XOF
5 MXN 140,10400 XOF
10 MXN 280,20800 XOF
20 MXN 560,41600 XOF
50 MXN 1401,04000 XOF
100 MXN 2802,08000 XOF
250 MXN 7005,20000 XOF
500 MXN 14010,40000 XOF
1000 MXN 28020,80000 XOF
2000 MXN 56041,60000 XOF
5000 MXN 140104,00000 XOF
10000 MXN 280208,00000 XOF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12385 84,17920 1,42302 1,57855 1,03860 23,30260
Bảng Anh 1,19804 1 1,34640 100,84900 1,70481 1,89114 1,24428 27,91710
Đô-la Mỹ 0,88980 0,74272 1 74,90250 1,26620 1,40459 0,92415 20,73460
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01234 0,27682

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.