Peso Mexico sang Lilangeni Eswatini

Đổi tiền MXN sang SZL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,75121 SZL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SZL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lilangeni Eswatini

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SZL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SZL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lilangeni Eswatini
1 MXN 0,75121 SZL
5 MXN 3,75603 SZL
10 MXN 7,51206 SZL
20 MXN 15,02412 SZL
50 MXN 37,56030 SZL
100 MXN 75,12060 SZL
250 MXN 187,80150 SZL
500 MXN 375,60300 SZL
1000 MXN 751,20600 SZL
2000 MXN 1502,41200 SZL
5000 MXN 3756,03000 SZL
10000 MXN 7512,06000 SZL
Tỷ giá chuyển đổi Lilangeni Eswatini / Peso Mexico
1 SZL 1,33119 MXN
5 SZL 6,65595 MXN
10 SZL 13,31190 MXN
20 SZL 26,62380 MXN
50 SZL 66,55950 MXN
100 SZL 133,11900 MXN
250 SZL 332,79750 MXN
500 SZL 665,59500 MXN
1000 SZL 1331,19000 MXN
2000 SZL 2662,38000 MXN
5000 SZL 6655,95000 MXN
10000 SZL 13311,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85810 1,13360 85,59980 1,43621 1,58048 1,04345 23,73420
Bảng Anh 1,16537 1 1,32110 99,75820 1,67377 1,84190 1,21600 27,65990
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75694 1 75,51150 1,26695 1,39421 0,92045 20,93700
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01678 0,01846 0,01219 0,27727

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.