Peso Mexico sang Rial Qatar

Đổi tiền MXN sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,17234 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang QAR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rial Qatar
1 MXN 0,17234 QAR
5 MXN 0,86170 QAR
10 MXN 1,72341 QAR
20 MXN 3,44682 QAR
50 MXN 8,61705 QAR
100 MXN 17,23410 QAR
250 MXN 43,08525 QAR
500 MXN 86,17050 QAR
1000 MXN 172,34100 QAR
2000 MXN 344,68200 QAR
5000 MXN 861,70500 QAR
10000 MXN 1723,41000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Peso Mexico
1 QAR 5,80247 MXN
5 QAR 29,01235 MXN
10 QAR 58,02470 MXN
20 QAR 116,04940 MXN
50 QAR 290,12350 MXN
100 QAR 580,24700 MXN
250 QAR 1450,61750 MXN
500 QAR 2901,23500 MXN
1000 QAR 5802,47000 MXN
2000 QAR 11604,94000 MXN
5000 QAR 29012,35000 MXN
10000 QAR 58024,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.