50 Peso Mexico sang Kip Lào

Đổi tiền MXN sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 544,35300 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LAK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 544,35300 LAK
5 MXN 2721,76500 LAK
10 MXN 5443,53000 LAK
20 MXN 10887,06000 LAK
50 MXN 27217,65000 LAK
100 MXN 54435,30000 LAK
250 MXN 136088,25000 LAK
500 MXN 272176,50000 LAK
1000 MXN 544353,00000 LAK
2000 MXN 1088706,00000 LAK
5000 MXN 2721765,00000 LAK
10000 MXN 5443530,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00184 MXN
5 LAK 0,00919 MXN
10 LAK 0,01837 MXN
20 LAK 0,03674 MXN
50 LAK 0,09185 MXN
100 LAK 0,18370 MXN
250 LAK 0,45926 MXN
500 LAK 0,91852 MXN
1000 LAK 1,83704 MXN
2000 LAK 3,67408 MXN
5000 LAK 9,18520 MXN
10000 LAK 18,37040 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.