500 Kip Lào sang Peso Mexico

Đổi tiền LAK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00150 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84660 1,05640 82,25660 1,35689 1,49801 1,03015 20,98590
Bảng Anh 1,18120 1 1,24780 97,15990 1,60274 1,76943 1,21681 24,78820
Đô-la Mỹ 0,94660 0,80141 1 77,86500 1,28445 1,41804 0,97515 19,86550
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01029 0,01284 1 0,01650 0,01821 0,01252 0,25513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00150 MXN
5 LAK 0,00748 MXN
10 LAK 0,01496 MXN
20 LAK 0,02993 MXN
50 LAK 0,07482 MXN
100 LAK 0,14965 MXN
250 LAK 0,37412 MXN
500 LAK 0,74823 MXN
1000 LAK 1,49646 MXN
2000 LAK 2,99292 MXN
5000 LAK 7,48230 MXN
10000 LAK 14,96460 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 668,24400 LAK
5 MXN 3341,22000 LAK
10 MXN 6682,44000 LAK
20 MXN 13364,88000 LAK
50 MXN 33412,20000 LAK
100 MXN 66824,40000 LAK
250 MXN 167061,00000 LAK
500 MXN 334122,00000 LAK
1000 MXN 668244,00000 LAK
2000 MXN 1336488,00000 LAK
5000 MXN 3341220,00000 LAK
10000 MXN 6682440,00000 LAK