5000 Kip Lào sang Peso Mexico

Đổi tiền LAK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00182 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang MXN

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00182 MXN
5 LAK 0,00912 MXN
10 LAK 0,01824 MXN
20 LAK 0,03648 MXN
50 LAK 0,09119 MXN
100 LAK 0,18238 MXN
250 LAK 0,45596 MXN
500 LAK 0,91192 MXN
1000 LAK 1,82385 MXN
2000 LAK 3,64770 MXN
5000 LAK 9,11925 MXN
10000 LAK 18,23850 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 548,29100 LAK
5 MXN 2741,45500 LAK
10 MXN 5482,91000 LAK
20 MXN 10965,82000 LAK
50 MXN 27414,55000 LAK
100 MXN 54829,10000 LAK
250 MXN 137072,75000 LAK
500 MXN 274145,50000 LAK
1000 MXN 548291,00000 LAK
2000 MXN 1096582,00000 LAK
5000 MXN 2741455,00000 LAK
10000 MXN 5482910,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13025 84,52860 1,42688 1,57889 1,03745 23,29390
Bảng Anh 1,19496 1 1,35065 101,01200 1,70513 1,88678 1,23971 27,83620
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74038 1 74,78750 1,26245 1,39694 0,91790 20,60950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.