500 Peso Mexico sang Kip Lào

Đổi tiền MXN sang LAK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 554,84900 LAK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang LAK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kip Lào

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LAK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang LAK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 554,84900 LAK
5 MXN 2774,24500 LAK
10 MXN 5548,49000 LAK
20 MXN 11096,98000 LAK
50 MXN 27742,45000 LAK
100 MXN 55484,90000 LAK
250 MXN 138712,25000 LAK
500 MXN 277424,50000 LAK
1000 MXN 554849,00000 LAK
2000 MXN 1109698,00000 LAK
5000 MXN 2774245,00000 LAK
10000 MXN 5548490,00000 LAK
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00180 MXN
5 LAK 0,00901 MXN
10 LAK 0,01802 MXN
20 LAK 0,03605 MXN
50 LAK 0,09011 MXN
100 LAK 0,18023 MXN
250 LAK 0,45057 MXN
500 LAK 0,90114 MXN
1000 LAK 1,80229 MXN
2000 LAK 3,60458 MXN
5000 LAK 9,01145 MXN
10000 LAK 18,02290 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13220 84,50170 1,42380 1,58095 1,03505 23,15520
Bảng Anh 1,19639 1 1,35445 101,08900 1,70329 1,89129 1,23832 27,70050
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73831 1 74,63500 1,25755 1,39636 0,91420 20,45150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01340 1 0,01685 0,01871 0,01225 0,27402

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.