10 Kip Lào sang Peso Mexico

Đổi tiền LAK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00183 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang MXN

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00183 MXN
5 LAK 0,00914 MXN
10 LAK 0,01827 MXN
20 LAK 0,03655 MXN
50 LAK 0,09137 MXN
100 LAK 0,18275 MXN
250 LAK 0,45687 MXN
500 LAK 0,91375 MXN
1000 LAK 1,82750 MXN
2000 LAK 3,65500 MXN
5000 LAK 9,13750 MXN
10000 LAK 18,27500 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 547,19400 LAK
5 MXN 2735,97000 LAK
10 MXN 5471,94000 LAK
20 MXN 10943,88000 LAK
50 MXN 27359,70000 LAK
100 MXN 54719,40000 LAK
250 MXN 136798,50000 LAK
500 MXN 273597,00000 LAK
1000 MXN 547194,00000 LAK
2000 MXN 1094388,00000 LAK
5000 MXN 2735970,00000 LAK
10000 MXN 5471940,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84135 1,13125 84,50660 1,43612 1,59331 1,03510 23,36120
Bảng Anh 1,18857 1 1,34460 100,44400 1,70697 1,89380 1,23028 27,76710
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74372 1 74,70200 1,26950 1,40845 0,91500 20,65080
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00996 0,01339 1 0,01699 0,01885 0,01225 0,27644

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.