250 Kip Lào sang Peso Mexico

Đổi tiền LAK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00181 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang MXN

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Peso Mexico
1 LAK 0,00181 MXN
5 LAK 0,00906 MXN
10 LAK 0,01813 MXN
20 LAK 0,03626 MXN
50 LAK 0,09065 MXN
100 LAK 0,18130 MXN
250 LAK 0,45325 MXN
500 LAK 0,90649 MXN
1000 LAK 1,81298 MXN
2000 LAK 3,62596 MXN
5000 LAK 9,06490 MXN
10000 LAK 18,12980 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kip Lào
1 MXN 551,57900 LAK
5 MXN 2757,89500 LAK
10 MXN 5515,79000 LAK
20 MXN 11031,58000 LAK
50 MXN 27578,95000 LAK
100 MXN 55157,90000 LAK
250 MXN 137894,75000 LAK
500 MXN 275789,50000 LAK
1000 MXN 551579,00000 LAK
2000 MXN 1103158,00000 LAK
5000 MXN 2757895,00000 LAK
10000 MXN 5515790,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.