Peso Mexico sang Shilling Kenya

Đổi tiền MXN sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,17063 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KES

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Shilling Kenya
1 MXN 5,17063 KES
5 MXN 25,85315 KES
10 MXN 51,70630 KES
20 MXN 103,41260 KES
50 MXN 258,53150 KES
100 MXN 517,06300 KES
250 MXN 1292,65750 KES
500 MXN 2585,31500 KES
1000 MXN 5170,63000 KES
2000 MXN 10341,26000 KES
5000 MXN 25853,15000 KES
10000 MXN 51706,30000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Peso Mexico
1 KES 0,19340 MXN
5 KES 0,96700 MXN
10 KES 1,93400 MXN
20 KES 3,86800 MXN
50 KES 9,67000 MXN
100 KES 19,34000 MXN
250 KES 48,35000 MXN
500 KES 96,70000 MXN
1000 KES 193,40000 MXN
2000 KES 386,80000 MXN
5000 KES 967,00000 MXN
10000 KES 1934,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13305 85,11190 1,44951 1,59136 1,04350 24,65230
Bảng Anh 1,17640 1 1,33305 100,13500 1,70537 1,87226 1,22757 29,00380
Đô-la Mỹ 0,88250 0,75016 1 75,11750 1,27930 1,40449 0,92090 21,75750
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01331 1 0,01703 0,01870 0,01226 0,28965

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.