Peso Mexico sang Bảng Guernsey

Đổi tiền MXN sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03552 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GGP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Guernsey
1 MXN 0,03552 GGP
5 MXN 0,17762 GGP
10 MXN 0,35523 GGP
20 MXN 0,71047 GGP
50 MXN 1,77618 GGP
100 MXN 3,55235 GGP
250 MXN 8,88087 GGP
500 MXN 17,76175 GGP
1000 MXN 35,52350 GGP
2000 MXN 71,04700 GGP
5000 MXN 177,61750 GGP
10000 MXN 355,23500 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Peso Mexico
1 GGP 28,15040 MXN
5 GGP 140,75200 MXN
10 GGP 281,50400 MXN
20 GGP 563,00800 MXN
50 GGP 1407,52000 MXN
100 GGP 2815,04000 MXN
250 GGP 7037,60000 MXN
500 GGP 14075,20000 MXN
1000 GGP 28150,40000 MXN
2000 GGP 56300,80000 MXN
5000 GGP 140752,00000 MXN
10000 GGP 281504,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.