1 Peso Mexico sang Franc Djibouti

Đổi tiền MXN sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,77455 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang DJF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,77455 DJF
5 MXN 43,87275 DJF
10 MXN 87,74550 DJF
20 MXN 175,49100 DJF
50 MXN 438,72750 DJF
100 MXN 877,45500 DJF
250 MXN 2193,63750 DJF
500 MXN 4387,27500 DJF
1000 MXN 8774,55000 DJF
2000 MXN 17549,10000 DJF
5000 MXN 43872,75000 DJF
10000 MXN 87745,50000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11397 MXN
5 DJF 0,56983 MXN
10 DJF 1,13966 MXN
20 DJF 2,27932 MXN
50 DJF 5,69830 MXN
100 DJF 11,39660 MXN
250 DJF 28,49150 MXN
500 DJF 56,98300 MXN
1000 DJF 113,96600 MXN
2000 DJF 227,93200 MXN
5000 DJF 569,83000 MXN
10000 DJF 1139,66000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,14085 84,74230 1,42840 1,58188 1,04290 23,14650
Bảng Anh 1,19596 1 1,36440 101,34800 1,70830 1,89185 1,24726 27,68200
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73292 1 74,28000 1,25205 1,38658 0,91415 20,28880
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.