50 Franc Djibouti sang Peso Mexico

Đổi tiền DJF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,11490 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang MXN

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Peso Mexico
1 DJF 0,11490 MXN
5 DJF 0,57449 MXN
10 DJF 1,14897 MXN
20 DJF 2,29794 MXN
50 DJF 5,74485 MXN
100 DJF 11,48970 MXN
250 DJF 28,72425 MXN
500 DJF 57,44850 MXN
1000 DJF 114,89700 MXN
2000 DJF 229,79400 MXN
5000 DJF 574,48500 MXN
10000 DJF 1148,97000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Djibouti
1 MXN 8,70346 DJF
5 MXN 43,51730 DJF
10 MXN 87,03460 DJF
20 MXN 174,06920 DJF
50 MXN 435,17300 DJF
100 MXN 870,34600 DJF
250 MXN 2175,86500 DJF
500 MXN 4351,73000 DJF
1000 MXN 8703,46000 DJF
2000 MXN 17406,92000 DJF
5000 MXN 43517,30000 DJF
10000 MXN 87034,60000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13350 84,34310 1,42464 1,57880 1,03485 23,18520
Bảng Anh 1,19553 1 1,35525 100,84300 1,70335 1,88767 1,23719 27,72100
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73787 1 74,40940 1,25685 1,39285 0,91295 20,45450
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.